夾層鋪料 giáp tằng phô liêu Hán Việt: giáp tằng phô liêu Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 層 (tằng) + 鋪 (phô) + 料 (liêu)Hán Việtgiáp tằng phô liêuCấu tạo夾 + 層 + 鋪 + 料 · giáp + tằng + phô + liêu nghĩa thành phần: giáp + tằng + phô + liêu Nghĩa EngCihui sandwiching