夾帳

jiā zhàng giáp trướng

Hán Việt: giáp trướng · Pinyin: jiā zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报虚帐﹐从中赚钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.报虚帐﹐从中赚钱。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

后手 · 背工