夾帶藏掖

giáp đái tàng dịch

Hán Việt: giáp đái tàng dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (đái) + (tàng) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夾帶藏掖 iādàicángyē f.e. secretly carry sth.