夾持裝置 jiā chí zhuāng zhì · giáp trì trang trí Hán Việt: giáp trì trang trí · Pinyin: jiā chí zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 持 (trì) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinjiā chí zhuāng zhìHán Việtgiáp trì trang tríCấu tạo夾 + 持 + 裝 + 置 · giáp + trì + trang + trí nghĩa thành phần: giáp + trì + trang + trí