夾持速度 jiā chí sù dù · giáp trì tốc độ Hán Việt: giáp trì tốc độ · Pinyin: jiā chí sù dù Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 持 (trì) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinjiā chí sù dùHán Việtgiáp trì tốc độCấu tạo夾 + 持 + 速 + 度 · giáp + trì + tốc + độ nghĩa thành phần: giáp + trì + tốc + độ