夾擠定理 jiā jǐ dìng lǐ · giáp tễ định lí Hán Việt: giáp tễ định lí · Pinyin: jiā jǐ dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 擠 (tễ) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinjiā jǐ dìng lǐHán Việtgiáp tễ định líCấu tạo夾 + 擠 + 定 + 理 · giáp + tễ + định + lí nghĩa thành phần: giáp + tễ + định + lí