夾板醫駝子 jiá bǎn yī tuó zǐ · giáp bản y đà tử Hán Việt: giáp bản y đà tử · Pinyin: jiá bǎn yī tuó zǐ Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 醫 (y) + 駝 (đà) + 子 (tử)Pinyinjiá bǎn yī tuó zǐHán Việtgiáp bản y đà tửCấu tạo夾 + 板 + 醫 + 駝 + 子 · giáp + bản + y + đà + tử nghĩa thành phần: giáp + bản + y + đà + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻只顾这一方面,不顾那一方面。