夹板医驼子

jiá bǎn yī tuó zǐgiáp bản y đà tử

Hán Việt: giáp bản y đà tử · Pinyin: jiá bǎn yī tuó zǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻只顾这一方面,不顾那一方面。

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 醫 (y) + 駝 (đà) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只顾这一方面,不顾那一方面。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夹板固定 · 夹板接合 · 夹板疗法 · 夹板装载