夾板固定 giáp bản cố định Hán Việt: giáp bản cố định Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 固 (cố) + 定 (định)Hán Việtgiáp bản cố địnhCấu tạo夾 + 板 + 固 + 定 · giáp + bản + cố + định nghĩa thành phần: giáp + bản + cố + định Nghĩa EngCihui splintage