夹板固定

giáp bản cố định

Hán Việt: giáp bản cố định

Tổng quan

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 固 (cố) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nẹp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi splintage

Eng

  • Cihui splintage
  • Tần suất từ splintage

Từ liên quan

Gần nghĩa

固定价格 · 固定價格 · 固定匯率 · 固定收入 · 固定汇率 · 固定电话 · 固定词组 · 固定資金