夹板接合 giáp bản tiếp hợp Hán Việt: giáp bản tiếp hợp Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 接 (tiếp) + 合 (hợp)Hán Việtgiáp bản tiếp hợpTừ loạidanhCấu tạo夾 + 板 + 接 + 合 · giáp + bản + tiếp + hợp nghĩa thành phần: giáp + bản + tiếp + hợp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nối ốpMainlandKaggle Zh-Vi fish-jointEngCihui fish-joint Từ liên quan Gần nghĩa接合孢子 · 接合工具 · 接合植物 · 接合菌纲 · 夹板船 · 夾板船 · 接合体 · 接合剂