接合植物 tiếp hợp thực vật Hán Việt: tiếp hợp thực vật Tổng quan (thực vật) thực vật tiếp hợp Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttiếp hợp thực vậtTừ loạidanhCấu tạo接 + 合 + 植 + 物 · tiếp + hợp + thực + vật nghĩa thành phần: tiếp + hợp + thực + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thực vật tiếp hợpMainlandKaggle Zh-Vi zygophyte Từ liên quan Gần nghĩa接合孢子 · 接合工具 · 接合菌纲 · 植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物学家 · 植物学的