接合植物 tiếp hợp thực vật Hán Việt: tiếp hợp thực vật Tổng quan (thực vật) thực vật tiếp hợp Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttiếp hợp thực vậtCấu tạo接 + 合 + 植 + 物 · tiếp + hợp + thực + vật nghĩa thành phần: tiếp + hợp + thực + vật Nghĩa ViệtCihui (thực vật) thực vật tiếp hợp