夹板装载 giáp bản trang tái Hán Việt: giáp bản trang tái Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 裝 (trang) + 載 (tái)Hán Việtgiáp bản trang táiTừ loạidanhCấu tạo夾 + 板 + 裝 + 載 · giáp + bản + trang + tái nghĩa thành phần: giáp + bản + trang + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xếp hàng lên palletMainlandKaggle Zh-Vi palletizingEngCihui palletizing Từ liên quan Gần nghĩa装载方法 · 装载粮食 · 装载货物 · 装载过多 · 夹板船 · 夾板船 · 装载物 · 装载过多的