夾槍帶棍 jiā qiāng dài gùn · giáp thương đái côn Hán Việt: giáp thương đái côn · Pinyin: jiā qiāng dài gùn Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 槍 (thương) + 帶 (đái) + 棍 (côn)Pinyinjiā qiāng dài gùnHán Việtgiáp thương đái cônCấu tạo夾 + 槍 + 帶 + 棍 · giáp + thương + đái + côn nghĩa thành phần: giáp + thương + đái + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容说话带刺,并牵涉旁人。