夾槍帶棒

jiā qiāng dài bàng giáp thương đái bổng

Hán Việt: giáp thương đái bổng · Pinyin: jiā qiāng dài bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (thương) + (đái) + (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指言语中暗藏讽刺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指言语中暗藏讽刺。