夾着尾巴 giáp trứ vĩ ba Hán Việt: giáp trứ vĩ ba Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 着 (trứ) + 尾 (vĩ) + 巴 (ba)Hán Việtgiáp trứ vĩ baCấu tạo夾 + 着 + 尾 + 巴 · giáp + trứ + vĩ + ba nghĩa thành phần: giáp + trứ + vĩ + ba Nghĩa EngCihui tuck one's tail