夾緊工作檯
giáp khẩn công tác thai
Hán Việt: giáp khẩn công tác thai · Pinyin: jiā jǐn gōng zuò tái
Tổng quan
Cấu tạo: 夾 (giáp) + 緊 (khẩn) + 工 (công) + 作 (tác) + 檯 (thai)
Hán Việt: giáp khẩn công tác thai · Pinyin: jiā jǐn gōng zuò tái
Cấu tạo: 夾 (giáp) + 緊 (khẩn) + 工 (công) + 作 (tác) + 檯 (thai)