夾袋人才 giáp đại nhân tài Hán Việt: giáp đại nhân tài Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 袋 (đại) + 人 (nhân) + 才 (tài)Hán Việtgiáp đại nhân tàiCấu tạo夾 + 袋 + 人 + 才 · giáp + đại + nhân + tài nghĩa thành phần: giáp + đại + nhân + tài Nghĩa EngCihui 夾袋人才 iādàiréncái f.e. talents on the waiting list whom one can implicitly trust