夾起尾巴

jiā qǐ wěi ba giáp khởi vĩ ba

Hán Việt: giáp khởi vĩ ba · Pinyin: jiā qǐ wěi ba

Tổng quan

rụt đuôi lại | nghĩa bóng: lùi bước | trong tình huống nhục nhã

Cấu tạo: (giáp) + (khởi) + (vĩ) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rụt đuôi lại | nghĩa bóng: lùi bước | trong tình huống nhục nhã

Eng

  • CC-CEDICT to tuck one's tail between one's legs|fig. to back down|in a humiliating situation
  • Cihui to tuck one's tail between one's legs; fig. to back down; in a humiliating situation