夾輔之勳

jiā fǔ zhī xūn giáp phụ chi huân

Hán Việt: giáp phụ chi huân · Pinyin: jiā fǔ zhī xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (phụ) + (chi) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅:辅佐;勋:功勋。辅佐天子的功勋。