夾道歡呼

jiā dào huān hū giáp đạo hoan hô

Hán Việt: giáp đạo hoan hô · Pinyin: jiā dào huān hū

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (đạo) + (hoan) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人排列在道路两旁呼喊,表示对来宾的欢迎。