夾道相迎 giáp đạo tương nghênh Hán Việt: giáp đạo tương nghênh Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 道 (đạo) + 相 (tương) + 迎 (nghênh)Hán Việtgiáp đạo tương nghênhCấu tạo夾 + 道 + 相 + 迎 · giáp + đạo + tương + nghênh nghĩa thành phần: giáp + đạo + tương + nghênh Nghĩa EngCihui 夾道相迎 iādàoxiāngyíng f.e. line the streets to welcome