夹克土豆 jiā kè tǔ dòu · giáp khắc thổ đậu Hán Việt: giáp khắc thổ đậu · Pinyin: jiā kè tǔ dòu Tổng quan Cấu tạo: 夹 (giáp) + 克 (khắc) + 土 (thổ) + 豆 (đậu)Pinyinjiā kè tǔ dòuHán Việtgiáp khắc thổ đậuCấu tạo夹 + 克 + 土 + 豆 · giáp + khắc + thổ + đậu nghĩa thành phần: giáp + khắc + thổ + đậu