夾子的種 giáp tử đích chủng Hán Việt: giáp tử đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 子 (tử) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtgiáp tử đích chủngCấu tạo夾 + 子 + 的 + 種 · giáp + tử + đích + chủng nghĩa thành phần: giáp + tử + đích + chủng Nghĩa EngCihui barrette