夾子配置 jiá zi pèi zhì · giáp tử phối trí Hán Việt: giáp tử phối trí · Pinyin: jiá zi pèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 子 (tử) + 配 (phối) + 置 (trí)Pinyinjiá zi pèi zhìHán Việtgiáp tử phối tríCấu tạo夾 + 子 + 配 + 置 · giáp + tử + phối + trí nghĩa thành phần: giáp + tử + phối + trí