夾子配置

jiá zi pèi zhìgiáp tử phối trí

Hán Việt: giáp tử phối trí · Pinyin: jiá zi pèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 子 (tử) + 配 (phối) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắp xếp kẹp

Đức

  • Handedict Klemmenanordnung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夾子音 · 配置品 · 夾子名稱 · 夾子杠杆 · 夾子標記 · 夹子的种 · 配置结构 · 配置能力