夾寨夫人 jiā zhài fū rén · giáp trại phu nhân Hán Việt: giáp trại phu nhân · Pinyin: jiā zhài fū rén Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 寨 (trại) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinjiā zhài fū rénHán Việtgiáp trại phu nhânCấu tạo夾 + 寨 + 夫 + 人 · giáp + trại + phu + nhân nghĩa thành phần: giáp + trại + phu + nhân