夾指刑具

giáp chỉ hình cụ

Hán Việt: giáp chỉ hình cụ

Tổng quan

(sử học) bàn kẹp ngón tay (để tra tấn)

Cấu tạo: (giáp) + (chỉ) + (hình) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) bàn kẹp ngón tay (để tra tấn)