夾板接合 giáp bản tiếp hợp Hán Việt: giáp bản tiếp hợp Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 接 (tiếp) + 合 (hợp)Hán Việtgiáp bản tiếp hợpCấu tạo夾 + 板 + 接 + 合 · giáp + bản + tiếp + hợp nghĩa thành phần: giáp + bản + tiếp + hợp Nghĩa EngCihui fish-joint