夾氣傷寒 giáp khí thương hàn Hán Việt: giáp khí thương hàn Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 氣 (khí) + 傷 (thương) + 寒 (hàn)Hán Việtgiáp khí thương hànCấu tạo夾 + 氣 + 傷 + 寒 · giáp + khí + thương + hàn nghĩa thành phần: giáp + khí + thương + hàn Nghĩa EngCihui 夾氣傷寒 iāqì shānghán n. common term for typhoid