夹漈先生 giáp tế tiên sanh Hán Việt: giáp tế tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 夹 (giáp) + 漈 (tế) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việtgiáp tế tiên sanhCấu tạo夹 + 漈 + 先 + 生 · giáp + tế + tiên + sanh nghĩa thành phần: giáp + tế + tiên + sanh