夾竹桃礆 giáp trúc đào dảm Hán Việt: giáp trúc đào dảm Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 竹 (trúc) + 桃 (đào) + 礆 (dảm)Hán Việtgiáp trúc đào dảmCấu tạo夾 + 竹 + 桃 + 礆 · giáp + trúc + đào + dảm nghĩa thành phần: giáp + trúc + đào + dảm Nghĩa EngCihui neriolin