夾道歡呼 jiā dào huān hū · giáp đạo hoan hô Hán Việt: giáp đạo hoan hô · Pinyin: jiā dào huān hū Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 道 (đạo) + 歡 (hoan) + 呼 (hô)Pinyinjiā dào huān hūHán Việtgiáp đạo hoan hôCấu tạo夾 + 道 + 歡 + 呼 · giáp + đạo + hoan + hô nghĩa thành phần: giáp + đạo + hoan + hô