奄然而逝
yểm nhiên nhi thệ
Hán Việt: yểm nhiên nhi thệ · Pinyin: yǎn rán ér shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 忽然逝世。宋.陸九淵〈與朱元晦書〉:「比日不知何疾,一夕奄然而逝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奄然:忽然。忽然死去。
Hán Việt: yểm nhiên nhi thệ · Pinyin: yǎn rán ér shì