奇價元素 kì giá nguyên tố Hán Việt: kì giá nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 價 (giá) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtkì giá nguyên tốCấu tạo奇 + 價 + 元 + 素 · kì + giá + nguyên + tố nghĩa thành phần: kì + giá + nguyên + tố Nghĩa EngCihui perissad