奇伎淫巧

qí jì yín qiǎo kì kĩ dâm xảo

Hán Việt: kì kĩ dâm xảo · Pinyin: qí jì yín qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (kĩ) + (dâm) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淫巧:过于奇巧而无益的。指过于奇巧而无益的技艺与制品。