奇偶校驗

jī ǒu jiào yàn kì ngẫu giáo nghiệm

Hán Việt: kì ngẫu giáo nghiệm · Pinyin: jī ǒu jiào yàn

Tổng quan

sự ngang hàng, sự ngang bậc, sự tương đương sự tương tự, sự giống nhau, (thương nghiệp) sự ngang giá

Cấu tạo: (kì) + (ngẫu) + (giáo) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ngang hàng, sự ngang bậc, sự tương đương sự tương tự, sự giống nhau, (thương nghiệp) sự ngang giá