奇偶檢驗 qí ǒu jiǎn yàn · kì ngẫu kiểm nghiệm Hán Việt: kì ngẫu kiểm nghiệm · Pinyin: qí ǒu jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 偶 (ngẫu) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Pinyinqí ǒu jiǎn yànHán Việtkì ngẫu kiểm nghiệmCấu tạo奇 + 偶 + 檢 + 驗 · kì + ngẫu + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: kì + ngẫu + kiểm + nghiệm