奇光異彩 qí guāng yì cǎi · kì quang dị thải Hán Việt: kì quang dị thải · Pinyin: qí guāng yì cǎi Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 光 (quang) + 異 (dị) + 彩 (thải)Pinyinqí guāng yì cǎiHán Việtkì quang dị thảiCấu tạo奇 + 光 + 異 + 彩 · kì + quang + dị + thải nghĩa thành phần: kì + quang + dị + thải