奇冤極枉

qí yuān jí wǎng kì oan cực uổng

Hán Việt: kì oan cực uổng · Pinyin: qí yuān jí wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (oan) + (cực) + (uổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇:罕见的。罕见的冤屈。