奇冤極枉 qí yuān jí wǎng · kì oan cực uổng Hán Việt: kì oan cực uổng · Pinyin: qí yuān jí wǎng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 冤 (oan) + 極 (cực) + 枉 (uổng)Pinyinqí yuān jí wǎngHán Việtkì oan cực uổngCấu tạo奇 + 冤 + 極 + 枉 · kì + oan + cực + uổng nghĩa thành phần: kì + oan + cực + uổng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極大的冤屈。《儒林外史》第五○回:「小弟此番大概是奇冤極枉了。」