奇厖福艾 qí páng fú ài · kì mang phúc ngải Hán Việt: kì mang phúc ngải · Pinyin: qí páng fú ài Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 厖 (mang) + 福 (phúc) + 艾 (ngải)Pinyinqí páng fú àiHán Việtkì mang phúc ngảiCấu tạo奇 + 厖 + 福 + 艾 · kì + mang + phúc + ngải nghĩa thành phần: kì + mang + phúc + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓相貌奇伟多福。Tân Hoa Tự Điển 1.谓相貌奇伟多福。