奇山異水 qí shān yì shuǐ · kì san dị thủy Hán Việt: kì san dị thủy · Pinyin: qí shān yì shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 山 (san) + 異 (dị) + 水 (thủy)Pinyinqí shān yì shuǐHán Việtkì san dị thủyCấu tạo奇 + 山 + 異 + 水 · kì + san + dị + thủy nghĩa thành phần: kì + san + dị + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同一般的,奇异的山水。