奇山異水 qí shān yì shuǐ · kì san dị thủy Hán Việt: kì san dị thủy · Pinyin: qí shān yì shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 山 (san) + 異 (dị) + 水 (thủy)Pinyinqí shān yì shuǐHán Việtkì san dị thủyCấu tạo奇 + 山 + 異 + 水 · kì + san + dị + thủy nghĩa thành phần: kì + san + dị + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形勢特殊的山水風景。如:「他喜愛旅行,幾乎看遍了各地的奇山異水。」