奇峯突起

kì phong đột khởi

Hán Việt: kì phong đột khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (phong) + (đột) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奇峰突起 ífēngtūqǐ f.e. grotesque peaks tower magnificently.