奇幻莫測

kì huyễn mạc trắc

Hán Việt: kì huyễn mạc trắc

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (huyễn) + (mạc) + (trắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奇幻莫測 íhuànmòcè f.e. mysterious and hard to guess