奇龐福艾 qí páng fú ài · kì bàng phúc ngải Hán Việt: kì bàng phúc ngải · Pinyin: qí páng fú ài Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 龐 (bàng) + 福 (phúc) + 艾 (ngải)Pinyinqí páng fú àiHán Việtkì bàng phúc ngảiCấu tạo奇 + 龐 + 福 + 艾 · kì + bàng + phúc + ngải nghĩa thành phần: kì + bàng + phúc + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庞:大。旧时言人相貌奇伟,多福气。