奇異之事 kì dị chi sự Hán Việt: kì dị chi sự Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 異 (dị) + 之 (chi) + 事 (sự)Hán Việtkì dị chi sựCấu tạo奇 + 異 + 之 + 事 · kì + dị + chi + sự nghĩa thành phần: kì + dị + chi + sự Nghĩa EngCihui varvel