奇異之景 kì dị chi cảnh Hán Việt: kì dị chi cảnh Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 異 (dị) + 之 (chi) + 景 (cảnh)Hán Việtkì dị chi cảnhCấu tạo奇 + 異 + 之 + 景 · kì + dị + chi + cảnh nghĩa thành phần: kì + dị + chi + cảnh Nghĩa EngCihui varvel