奇異方向 qí yì fāng xiàng · kì dị phương hướng Hán Việt: kì dị phương hướng · Pinyin: qí yì fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 異 (dị) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinqí yì fāng xiàngHán Việtkì dị phương hướngCấu tạo奇 + 異 + 方 + 向 · kì + dị + phương + hướng nghĩa thành phần: kì + dị + phương + hướng