奇形異狀

qí xíng yì zhuàng kì hình dị trạng

Hán Việt: kì hình dị trạng · Pinyin: qí xíng yì zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hình) + (dị) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇异的形状。亦作“奇形怪状”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奇形怪状"。 2.奇异的形状。
  • Tân Hoa Tự Điển 奇异的形状。亦作奇形怪状”。