奇形怪狀

qí xíng guài zhuàng kì hình quái trạng

Hán Việt: kì hình quái trạng · Pinyin: qí xíng guài zhuàng

Tổng quan

hình thù kỳ quái đủ loại (thành ngữ) | hình dạng kỳ dị

Cấu tạo: (kì) + (hình) + (quái) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thù kỳ quái đủ loại (thành ngữ) | hình dạng kỳ dị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同一般的,奇奇怪怪的形状。
  • Tân Hoa Tự Điển 特别的、怪异的形状从来没见过这种奇形怪状的动物。

Eng

  • CC-CEDICT fantastic oddities of every description (idiom); grotesquely shaped
  • Cihui 奇形怪狀 íxíngguàizhuàng f.e. bizarre shape/appearance