奇情異致

qí qíng yì zhì kì tình dị trí

Hán Việt: kì tình dị trí · Pinyin: qí qíng yì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (tình) + (dị) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 致:情趣。奇特的感情,与众不同的情趣。形容奇特怪异的情致和风度。